🧠 Ngân hàng Bài Toán

Khám phá – Luyện tập – Nâng cấp tư duy thuật toán 🚀

Reset
Tên bài Chủ đề Độ khó Hướng dẫn Tỷ lệ AC Thao tác
CARDS Rút thăm trúng thưởng Number Theory Dynamic Programming Hard
0/3 ✅ (0%)
👁 🚀
CSNTO Tìm K Chữ số nguyên tố trong đoạn [A, B] General Number Theory Math Hard ✅ Có
7/20 ✅ (35%)
👁 🚀
DOCAO DOCAO General Number Theory Easy
2/2 ✅ (100%)
👁 🚀
FIBOP Số Fibonacci Nguyên Tố Nhỏ Hơn P Math Number Theory Hard
7/19 ✅ (37%)
👁 🚀
GCDFACT Đẳng thức USCLN Math Number Theory Hard ✅ Có
0/3 ✅ (0%)
👁 🚀
GEN018 Tính Lũy Thừa Tích và ƯCLN Number Theory Math Easy
0/0 ✅ (0%)
👁 🚀
GEN027 Số Nguyên Tố Đặc Biệt Math Number Theory Hard ✅ Có
1/33 ✅ (3%)
👁 🚀
GOODPRIME Số Nguyên Tố Tốt Hơn General Optimization Number Theory Math Easy
0/0 ✅ (3%)
👁 🚀
LAST2 Hai Chữ Số Tận Cùng của 7^N Math Number Theory Hard
0/7 ✅ (0%)
👁 🚀
NT001 Tổng của hai số nguyên tố Interval Number Theory Math Two Pointers Medium
11/24 ✅ (46%)
👁 🚀
NT002 Số nhát cắt tối thiểu để chia vòng tròn thành các phần bằng nhau Geometry Number Theory Math Hard
1/5 ✅ (20%)
👁 🚀
PRIMEP Hoán Vị Nguyên Tố 2 General Number Theory Math Medium
0/0 ✅ (20%)
👁 🚀
SOTC Số tròn chục General Number Theory Hard
4/17 ✅ (24%)
👁 🚀
SPOW Tính Lũy Thừa General Math Number Theory Hard ✅ Có
8/24 ✅ (33%)
👁 🚀
SUMPRIME Tổng Các Số Nguyên Tố Trong Đoạn [A, B] General Interval Number Theory Math Medium
0/0 ✅ (33%)
👁 🚀