🧠 Ngân hàng Bài Toán

Khám phá – Luyện tập – Nâng cấp tư duy thuật toán 🚀

Reset
Tên bài Chủ đề Độ khó Hướng dẫn Tỷ lệ AC Thao tác
ARR002 Chỉ số Cân bằng Chẵn/Lẻ Array Prefix Sum Interval Hard
0/3 ✅ (0%)
👁 🚀
BIGNUM Tính Toán Số Lớn General String Interval Hard
3/10 ✅ (30%)
👁 🚀
BS014 Eating Banana General Combinatorics Binary Search Interval Optimization Medium ✅ Có
6/12 ✅ (50%)
👁 🚀
BS015 Thời điểm Giá trị về 0 Binary Search Combinatorics Segment Tree Interval Hard
1/6 ✅ (17%)
👁 🚀
COMB001 Bob's Building General Interval Combinatorics Easy
0/0 ✅ (17%)
👁 🚀
DAULOANG Vết dầu loang Graph BFS/DFS Interval Hard
0/10 ✅ (0%)
👁 🚀
DP002 Dãy con Tăng dài nhất Interval Dynamic Programming Hard
0/3 ✅ (0%)
👁 🚀
DP006 Thí sinh nổi bật Dynamic Programming Interval Data Structure Segment Tree Fenwick Tree Hard
0/0 ✅ (0%)
👁 🚀
GRAPH003 Độ dài nhỏ nhất của dãy số BFS/DFS Graph DSU Math Interval Medium ✅ Có
0/0 ✅ (0%)
👁 🚀
GRD002 Phân cặp Đấu tối ưu Two Pointers Greedy Sorting Interval Easy
0/0 ✅ (0%)
👁 🚀
HASH002 Chia mảng thành hai phần có tổng bằng nhau Hash Interval Prefix Sum Dynamic Programming Hard
0/9 ✅ (0%)
👁 🚀
MAU Đoạn Dây Đèn Đủ Màu Ngắn Nhất Two Pointers Interval Combinatorics Sliding Window Hard
0/19 ✅ (0%)
👁 🚀
MAXSQ Số hình vuông tối đa trong tam giác vuông cân Combinatorics Interval Dynamic Programming Geometry Medium
7/12 ✅ (58%)
👁 🚀
MINGROUP1 Đổi chỗ tối thiểu để gộp số 1 Prefix Sum Interval Sliding Window Easy
0/0 ✅ (58%)
👁 🚀
NONDOMIN Thí sinh nổi bật Dynamic Programming Interval Data Structure Segment Tree Fenwick Tree Hard
0/0 ✅ (58%)
👁 🚀