🧠 Ngân hàng Bài Toán
Khám phá – Luyện tập – Nâng cấp tư duy thuật toán 🚀
| Mã | Tên bài | Chủ đề | Độ khó | Hướng dẫn | Tỷ lệ AC | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TRIAREA | Tính diện tích tam giác | Geometry | Hard | — |
0/27 ✅ (0%)
|
👁 🚀 |
| TRONGSO | Trọng Số Của Xâu | String | Hard | ✅ Có |
3/24 ✅ (12%)
|
👁 🚀 |
| TRUYVAN | TRUYVAN | Segment Tree Fenwick Tree | Easy | — |
0/0 ✅ (12%)
|
👁 🚀 |
| TS_TOTAL_SUBSEGMENT_ | Tổng Trọng Số Đoạn Con | Hash General | Easy | — |
0/0 ✅ (12%)
|
👁 🚀 |
| TUOIHOA | TƯỚI HOA | Prefix Sum Difference Array | Easy | — |
0/0 ✅ (12%)
|
👁 🚀 |
| TUP01 | Ba Thành Phần Của Tuple | — | Easy | — |
0/0 ✅ (12%)
|
👁 🚀 |
| TUP02 | Đảo Thứ Tự Tuple | — | Easy | — |
0/0 ✅ (12%)
|
👁 🚀 |
| TUP03 | So Sánh Hai Tuple | — | Easy | — |
0/0 ✅ (12%)
|
👁 🚀 |
| TUP04 | Dãy Các Tuple | — | Easy | — |
0/0 ✅ (12%)
|
👁 🚀 |
| TUP05 | Tuple Nhỏ Nhất | — | Easy | — |
0/0 ✅ (12%)
|
👁 🚀 |
| TWOCAP | Ba Lô Hai Giới Hạn | — | Easy | — |
0/0 ✅ (12%)
|
👁 🚀 |
| TWOSEG | CẶP ĐOẠN TỐI ƯU | — | Easy | — |
0/0 ✅ (12%)
|
👁 🚀 |
| TYPING | TYPING | String Greedy | Easy | — |
0/0 ✅ (12%)
|
👁 🚀 |
| UNIQUENUM2 | UNIQUENUM2 | Array Bitmask | Easy | — |
2/2 ✅ (100%)
|
👁 🚀 |
| UOM01 | Tần Suất Nhanh | — | Easy | — |
0/0 ✅ (100%)
|
👁 🚀 |
💳 Quét mã ủng hộ tuỳ tâm nhé!