🧠 Ngân hàng Bài Toán
Khám phá – Luyện tập – Nâng cấp tư duy thuật toán 🚀
| Mã | Tên bài | Chủ đề | Độ khó | Hướng dẫn | Tỷ lệ AC | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SEG003 | Tính Tổng Bình Phương Trên Đoạn | Data Structure Segment Tree | Hard | — |
0/0 ✅ (%)
|
👁 🚀 |
| SEG004 | Cập Nhật và Truy Vấn Tổng Đoạn | Data Structure Segment Tree Interval | Medium | — |
6/15 ✅ (40%)
|
👁 🚀 |
| SEG005 | Cập Nhật Tăng và Truy Vấn Max Đoạn | Data Structure Segment Tree Interval | Medium | — |
4/7 ✅ (57%)
|
👁 🚀 |
| SEG006 | Cập Nhật Nhân và Truy Vấn Tổng Đoạn | Data Structure Segment Tree Interval | Medium | — |
6/15 ✅ (40%)
|
👁 🚀 |
| SEG007 | Cập Nhật Gán và Truy Vấn Tổng Đoạn | Data Structure Segment Tree Interval | Medium | — |
2/4 ✅ (50%)
|
👁 🚀 |
| SEG008 | Cập Nhật Đoạn và Tìm Kiếm Phần Tử Đầu Tiên Lớn Hơn/Bằng | Combinatorics Data Structure Segment Tree Interval | Hard | — |
1/5 ✅ (20%)
|
👁 🚀 |
| SPONGE | Thả xốp | Data Structure Priority Queue | Medium | — |
5/8 ✅ (62%)
|
👁 🚀 |
| SW001 | Số lớn nhất trong cửa sổ trượt | Data Structure Deque Priority Queue Sliding Window | Hard | — |
0/13 ✅ (0%)
|
👁 🚀 |
| TIME | Cửa hàng Pizza | Priority Queue Greedy Interval Scheduling Data Structure | Medium | — |
2/5 ✅ (40%)
|
👁 🚀 |
💳 Quét mã ủng hộ tuỳ tâm nhé!