🧠 Ngân hàng Bài Toán

Khám phá – Luyện tập – Nâng cấp tư duy thuật toán 🚀

Reset
Tên bài Chủ đề Độ khó Hướng dẫn Tỷ lệ AC Thao tác
SEG001 TREES General Data Structure Segment Tree Interval Hard
5/18 ✅ (28%)
👁 🚀
SEG002 Tổng Dãy Con Lớn Nhất trên Đoạn Data Structure Segment Tree Interval Medium
0/0 ✅ (28%)
👁 🚀
SEG003 Tính Tổng Bình Phương Trên Đoạn Data Structure Segment Tree Hard
0/0 ✅ (28%)
👁 🚀
SEG004 Cập Nhật và Truy Vấn Tổng Đoạn Data Structure Segment Tree Interval Medium
6/15 ✅ (40%)
👁 🚀
SEG005 Cập Nhật Tăng và Truy Vấn Max Đoạn Data Structure Segment Tree Interval Medium
4/7 ✅ (57%)
👁 🚀
SEG006 Cập Nhật Nhân và Truy Vấn Tổng Đoạn Data Structure Segment Tree Interval Medium
6/15 ✅ (40%)
👁 🚀
SEG007 Cập Nhật Gán và Truy Vấn Tổng Đoạn Data Structure Segment Tree Interval Medium
2/4 ✅ (50%)
👁 🚀
SEG008 Cập Nhật Đoạn và Tìm Kiếm Phần Tử Đầu Tiên Lớn Hơn/Bằng Combinatorics Data Structure Segment Tree Interval Hard
1/5 ✅ (20%)
👁 🚀
SPONGE Thả xốp Data Structure Priority Queue Medium
5/8 ✅ (62%)
👁 🚀
SUBTREE Truy vấn cây con Graph Data Structure Easy
0/0 ✅ (62%)
👁 🚀
SW001 Số lớn nhất trong cửa sổ trượt Data Structure Deque Priority Queue Sliding Window Hard
0/13 ✅ (0%)
👁 🚀
TIME Cửa hàng Pizza Priority Queue Greedy Interval Scheduling Data Structure Medium
2/5 ✅ (40%)
👁 🚀
rangeadd Dãy cộng đoạn Data Structure Fenwick Tree Difference Array Easy ✅ Có
0/0 ✅ (40%)
👁 🚀
segmin Truy vấn nhỏ nhất Data Structure Segment Tree Easy ✅ Có
0/0 ✅ (40%)
👁 🚀